cottage tent

Học thuật
Thân thiện
cottage tent

A family sets up their cottage tent at a campsite.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lều tranh: Một loại lều kích thước tương đối lớn, thường được thiết kế để cung cấp chỗcho cả gia đình, gợi nhớ đến hình ảnh một ngôi nhà nhỏ (cottage) bằng vải bạt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The family set up a spacious cottage tent for their week-long camping trip. (Gia đình đó dựng một chiếc lều tranh rộng rãi cho chuyến đi cắm trại kéo dài một tuần của họ.)
    • A cottage tent offers more comfort and room than a standard hiking tent. (Một chiếc lều tranh mang lại sự thoải mái không gian nhiều hơn so với lều đi bộ đường dài thông thường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh cắm trại hoạt động ngoài trời để phân biệt với các loại lều nhỏ, đơn giản hơn.
Biến thể từ gần giống
  • Family tent (n): Lều gia đình (từ đồng nghĩa, cùng chỉ loại lều lớn cho nhiều người).
  • Cabin tent (n): Lều kiểu cabin (một loại lều lớn khung cứng cáp, tương tự về mục đích sử dụng).
Từ đồng nghĩa
  • Family tent: Lều gia đình.
  • Large camping tent: Lều cắm trại lớn.
cottage tent

A family sets up their cottage tent at a campsite.

Noun
  1. lều tranh